Máy định lượng đường nước và sữa đặc Unibar UBS-19
Liên hệ Phadin để nhận báo giá và cấu hình phù hợp.
CAM KẾT CỦA CHÚNG TÔI
-
Máy định lượng đường nước và sữa đặc Unibar UBS-19 là thiết bị chiết nguyên liệu theo lượng cài sẵn, phù hợp với quán cà phê, trà sữa, cacao, matcha và chuỗi đồ uống cần chuẩn hóa công thức.
-
Máy có khoang chứa 8 lít, công suất 400W và 16 mức định lượng từ 5 đến 80 ml, mỗi mức cách nhau 5 ml. Bảng điều khiển tiếng Việt giúp nhân viên dễ lựa chọn lượng nguyên liệu cho từng món.
-
UBS-19 sử dụng một khoang và phù hợp với đường nước hoặc sữa đặc. Khi thay đổi loại nguyên liệu, quầy cần xả và vệ sinh hệ thống để hạn chế lẫn nguyên liệu và sai lệch công thức.
-
Lưu ý: Độ chính xác thực tế phụ thuộc độ sánh, nhiệt độ, bọt khí, hiệu chỉnh và quy trình vệ sinh. Không sử dụng máy với nguyên liệu có hạt, xơ hoặc cặn chưa được lọc.
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI
Nhận tư vấn cấu hình và ưu đãi theo sản phẩm. Phadin hỗ trợ chọn đúng máy, phụ kiện và phương án vận hành theo mô hình thực tế.
Hỗ trợ chọn combo thiết bị phù hợp. Khi mua thêm thiết bị, vật tư hoặc nguyên liệu, Phadin sẽ tư vấn gói phối hợp tối ưu ngân sách.
Chính sách giá rõ ràng. Ưu đãi cụ thể được xác nhận theo từng sản phẩm, thời điểm và điều kiện đơn hàng.
Thông tin sản phẩm
Máy định lượng đường nước và sữa đặc Unibar UBS-19
Thiết bị chiết nguyên liệu theo mức cài sẵn, hỗ trợ quán giảm thao tác đong thủ công, kiểm soát công thức và nâng cao tính đồng đều giữa các ca làm việc.
Mã hàng Phadin: 40102034
Các mức từ 5 đến 80 ml, mỗi bước cách nhau 5 ml.
Giảm số lần bổ sung nguyên liệu khi quầy có lượng sử dụng phù hợp.
Sử dụng nguồn điện 220V/50Hz theo cấu hình công bố.
Mỗi thời điểm nên dành máy cho một loại nguyên liệu.
Tổng quan sản phẩm
Unibar UBS-19 là máy định lượng nguyên liệu lỏng hoặc sánh theo mức mililít được cài đặt. Người vận hành lựa chọn mức cần dùng, đặt cốc hoặc ca dưới vòi và nhấn nút để máy thực hiện một chu kỳ chiết.
Máy hướng tới hai nhóm nguyên liệu chính là đường nước và sữa đặc. So với đong thủ công, thiết bị giúp giảm số thao tác, hỗ trợ công thức đồng đều hơn và hạn chế nguyên liệu bám lại trên thìa hoặc ca đong.
Đây không phải thiết bị tự động hoàn toàn. Quầy vẫn cần xây dựng quy trình châm nguyên liệu, kiểm tra lượng chiết, hiệu chỉnh và vệ sinh định kỳ.
Sản phẩm phù hợp với ai?
Quán cà phê
Phù hợp các món cà phê sữa, bạc xỉu, cacao hoặc đồ uống dùng sữa đặc.
Quán trà sữa
Hỗ trợ định lượng đường nước hoặc sữa đặc theo từng công thức.
Quầy đông khách
Giảm thao tác đong lặp lại trong giờ cao điểm và hỗ trợ nhân viên mới.
Chuỗi đồ uống
Hỗ trợ chuẩn hóa lượng nguyên liệu giữa nhiều nhân viên và điểm bán.
Thiết kế và cấu tạo vận hành
Khoang chứa 8 lít
Chứa đường nước hoặc sữa đặc trước khi nguyên liệu được đưa vào hệ thống bơm.
Bảng điều khiển tiếng Việt
Hiển thị các nhóm định lượng và nút chức năng để cài đặt, lưu hoặc bơm liên tục.
Hệ thống bơm và đường ống
Đưa nguyên liệu từ khoang chứa tới vòi chiết theo chu kỳ được lựa chọn.
Vòi chiết phía trước
Cho nguyên liệu trực tiếp vào cốc hoặc ca đặt dưới máy.
Vật liệu khoang chứa, đường ống, vòi và các bộ phận tiếp xúc nguyên liệu cần được đối chiếu theo tem, tài liệu hoặc lô hàng thực tế.
Nguyên lý và quy trình vận hành
01. Chuẩn bị nguyên liệu
Dùng đường nước hoặc sữa đặc đồng nhất, không chứa hạt, xơ hoặc cặn chưa hòa tan.
02. Châm nguyên liệu
Đổ chậm để hạn chế tạo bọt khí và không nạp vượt mức cho phép của khoang.
03. Xả khí trong đường ống
Sử dụng chế độ bơm liên tục theo hướng dẫn để nguyên liệu điền đầy đường ống.
04. Cài và kiểm tra lượng chiết
Đối chiếu lượng thực tế bằng cân hoặc ca chuẩn trước khi đưa máy vào phục vụ.
05. Chọn mức và chiết
Đặt cốc đúng vị trí, chọn mức định lượng và nhấn nút để máy hoàn thành chu kỳ.
06. Kết thúc ca
Xử lý nguyên liệu còn lại, vệ sinh bộ phận tiếp xúc nguyên liệu và ngắt điện theo quy trình.
Lợi ích thực tế trong vận hành
Chuẩn hóa lượng nguyên liệu
Giúp quán gắn từng mức chiết với công thức cụ thể thay vì ước lượng bằng tay.
Giảm dụng cụ trung gian
Hạn chế phải dùng thìa, chai bóp hoặc ca đong trong mỗi lần pha chế.
Hỗ trợ đào tạo nhân viên
Các mức cài đặt giúp nhân viên mới làm đúng lượng nguyên liệu nhanh hơn.
Theo dõi lượt định lượng
Máy có chức năng kiểm tra số lần đong, hỗ trợ đối chiếu vận hành khi được sử dụng đúng quy trình.
Hạn chế và lưu ý trước khi mua
- Máy có một khoang, không chiết đồng thời đường nước và sữa đặc.
- Khi đổi nguyên liệu cần xả và vệ sinh hệ thống để tránh lẫn công thức.
- Mức định lượng cài sẵn nằm trong khoảng 5–80 ml.
- Độ sánh, nhiệt độ và bọt khí có thể ảnh hưởng lượng chiết thực tế.
- Không dùng với nguyên liệu có hạt, xơ, cặn hoặc bột chưa hòa tan.
- Không nên nạp đầy 8 lít nếu lượng tiêu thụ thấp hoặc nguyên liệu phải bảo quản trong thời gian ngắn.
- Quán cần kiểm tra định lượng định kỳ, không chỉ dựa vào mức hiển thị trên máy.
An toàn, vệ sinh và bảo trì
Không nhúng toàn bộ máy
Không để nước hoặc nguyên liệu chảy vào bảng điều khiển, công tắc hoặc bo mạch.
Vệ sinh theo hướng dẫn
Làm sạch khoang chứa, đường ống và vòi bằng phương pháp phù hợp với tài liệu kỹ thuật.
Hạn chế bọt khí
Châm nguyên liệu chậm và xả khí khỏi đường ống trước khi hiệu chỉnh định lượng.
Không nghiêng về phía công tắc
Khi vệ sinh hoặc di chuyển, tránh để nguyên liệu chảy về phía linh kiện điện.
Kiểm tra lượng chiết định kỳ
Dùng cân hoặc dụng cụ chuẩn để phát hiện sai lệch do nguyên liệu hoặc đường ống.
Ngắt điện sau sử dụng
Tắt và ngắt nguồn khi vệ sinh, bảo trì hoặc không sử dụng trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy định lượng đường nước và sữa đặc Unibar UBS-19 |
| Thương hiệu | Unibar |
| Mẫu sản phẩm | UBS-19 |
| Mã hàng Phadin | 40102034 |
| Công suất | 400W |
| Điện áp và tần số | 220V / 50Hz |
| Dung tích khoang chứa | 8 lít |
| Nguyên liệu phù hợp | Đường nước hoặc sữa đặc |
| Số mức định lượng | 16 mức |
| Phạm vi định lượng | 5–80 ml, bước điều chỉnh 5 ml |
| Kích thước máy | 25 × 35 × 43 cm |
| Trọng lượng máy | 7,2 kg |
| Kích thước đóng gói | 42 × 32,5 × 50,5 cm |
| Trọng lượng đóng gói | 8,5 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất xứ | Đang cập nhật theo tem và lô hàng |
| Bảo hành | 12 tháng theo chính sách Phadin Coffee |
Vì sao nên mua tại Phadin Coffee?
Tư vấn theo công thức thực tế
Đánh giá lượng đường nước hoặc sữa đặc trong từng món trước khi cài đặt máy.
Hỗ trợ hiệu chỉnh định lượng
Hướng dẫn kiểm tra lượng chiết bằng cân hoặc dụng cụ chuẩn theo nguyên liệu của quán.
Hướng dẫn vệ sinh đường ống
Giúp nhân viên hạn chế nguyên liệu bám, lẫn mùi và sai số sau thời gian sử dụng.
Tư vấn đúng cấu hình
So sánh máy một khoang, máy hai khoang và phương án dùng hai máy theo nhu cầu quầy.
Câu hỏi thường gặp
Máy có tự động hoàn toàn không?
Không. Máy tự thực hiện một chu kỳ định lượng sau khi người dùng chọn mức và nhấn nút. Việc châm nguyên liệu, đặt cốc, hiệu chỉnh và vệ sinh vẫn thực hiện thủ công.
Máy dùng cho đường cát hay đường nước?
Máy dùng cho đường nước hoặc sữa đặc, không phải máy định lượng đường cát, đường bột hoặc nguyên liệu dạng hạt.
Có thể chứa đường nước và sữa đặc cùng lúc không?
Không. UBS-19 có một khoang chứa, vì vậy mỗi thời điểm nên sử dụng với một loại nguyên liệu.
Máy có bao nhiêu mức định lượng?
Máy có 16 mức từ 5 đến 80 ml, mỗi mức cách nhau 5 ml.
Có thể dùng với mật ong, sốt hoặc mứt không?
Không nên tự áp dụng. Khả năng sử dụng phụ thuộc độ sánh, thành phần và kích thước phần rắn. Sản phẩm được xác nhận chủ yếu cho đường nước và sữa đặc.
Máy có cần hiệu chỉnh không?
Có. Sau khi thay nguyên liệu, vệ sinh hoặc phát hiện sai lệch, quầy nên kiểm tra lượng chiết bằng cân hoặc dụng cụ đo chuẩn.
Vệ sinh máy như thế nào?
Vệ sinh khoang chứa, đường ống và vòi theo hướng dẫn kỹ thuật; không nhúng toàn bộ máy và không để nước chảy vào công tắc hoặc bo mạch.
Cần kiểm tra gì trước khi mua?
Cần kiểm tra loại nguyên liệu, lượng dùng mỗi ca, phạm vi định lượng của công thức, vị trí đặt máy, nguồn điện, phụ kiện, bảo hành và khả năng vệ sinh tại quầy.
| Thương hiệu | Unibar |
| Mẫu sản phẩm | UBS-19 |
| Mã hàng Phadin | 40102034 |
| Loại sản phẩm | Máy định lượng nguyên liệu lỏng một khoang |
| Công suất | 400W |
| Điện áp và tần số | 220V/50Hz |
| Dung tích khoang chứa | 8 lít |
| Mức định lượng | 16 mức, từ 5–80 ml; bước 5 ml |
| Kích thước máy | 25 × 35 × 43 cm |
| Trọng lượng máy | 7,2 kg |
| Kích thước đóng gói | 42 × 32,5 × 50,5 cm |
| Trọng lượng đóng gói | 8,5 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Nguyên liệu phù hợp | Đường nước hoặc sữa đặc |
