Máy làm đá viên Unibar UBM-60 – 60kg/24 giờ
CAM KẾT MUA HÀNG TẠI PHADIN
- Đúng mẫu máy, công suất và cấu hình đã xác nhận
- Kiểm tra điều kiện điện nước trước lắp đặt
- Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt thiết bị
- Bảo hành kỹ thuật theo từng khu vực
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI
Nhận tư vấn cấu hình và ưu đãi theo sản phẩm. Phadin hỗ trợ chọn đúng máy, phụ kiện và phương án vận hành theo mô hình thực tế.
Hỗ trợ chọn combo thiết bị phù hợp. Khi mua thêm thiết bị, vật tư hoặc nguyên liệu, Phadin sẽ tư vấn gói phối hợp tối ưu ngân sách.
Chính sách giá rõ ràng. Ưu đãi cụ thể được xác nhận theo từng sản phẩm, thời điểm và điều kiện đơn hàng.
Thông tin sản phẩm
Máy làm đá viên Unibar UBM-60 – 60kg/24 giờ
Giải pháp làm đá tự động dành cho quán cà phê, trà sữa, nhà hàng và điểm bán có nhu cầu sử dụng đá thường xuyên ở quy mô trung bình.
Năng suất danh định
Phù hợp quán có nhu cầu đá ở mức trung bình và tương đối ổn định.
Cấu hình khay tạo đá
Không đồng nghĩa khoang chứa chỉ có 90 viên hoặc mỗi mẻ luôn đạt đủ số lượng.
Công suất điện
Sử dụng nguồn điện một pha 220V–50Hz theo cấu hình công bố.
Thời gian bảo hành
Áp dụng theo điều kiện bảo hành và chính sách của Phadin Coffee.
Tổng quan sản phẩm
Unibar UBM-60 là máy làm đá viên tự động có năng suất danh định 60kg trong 24 giờ. Máy nhận nước từ đường cấp, thực hiện chu trình làm lạnh, tạo đá, tách đá và đưa đá xuống khoang chứa.
Thiết bị sử dụng môi chất lạnh R290 và giải nhiệt bằng quạt. Vì vậy, vị trí lắp cần đủ thông thoáng để dàn nóng thải nhiệt, đồng thời tránh khu vực bếp nóng, bụi dầu hoặc khoang tủ đóng kín.
Năng suất thực tế không chỉ phụ thuộc công suất máy mà còn chịu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nước đầu vào, điện áp, mức đóng cặn, lưu thông không khí và chế độ vệ sinh.
Sản phẩm phù hợp với ai?
Quán cà phê quy mô vừa
Phù hợp điểm bán có nhiều món lạnh và nhu cầu đá tương đối ổn định trong ngày.
Quán trà sữa và trà trái cây
Hỗ trợ chủ động đá cho các món dùng lượng đá lớn và phát sinh nhiều đơn trong giờ cao điểm.
Nhà hàng và quán ăn
Có thể sử dụng cho đồ uống lạnh và các công đoạn phù hợp khi chất lượng nước được kiểm soát.
Điểm bán muốn tự chủ nguồn đá
Giảm phụ thuộc vào lịch giao đá ngoài khi đã có hạ tầng điện, nước và vị trí lắp phù hợp.
Cấu tạo và hệ thống làm lạnh
Khay tạo đá 90 viên
Là cấu hình khu vực hình thành đá. Kích thước viên đá và thời gian mỗi chu kỳ được cập nhật theo lô hàng.
Hệ thống giải nhiệt bằng quạt
Dàn nóng sử dụng luồng không khí để thải nhiệt, vì vậy không nên đặt máy trong hộc kín hoặc sát vật cản.
Môi chất lạnh R290
Chỉ kỹ thuật viên có chuyên môn được phép can thiệp hệ thống lạnh, hàn hoặc nạp môi chất.
Khoang chứa tích hợp
Tiếp nhận đá sau chu kỳ. Dung tích chứa cụ thể đang được cập nhật theo lô hàng.
Nguyên lý và quy trình vận hành
1. Cấp nước
Nước sạch được đưa qua hệ thống lọc phù hợp rồi cấp vào máy với áp lực theo yêu cầu kỹ thuật.
2. Làm lạnh và tạo đá
Hệ thống lạnh hạ nhiệt tại khay, làm nước hình thành thành đá theo chu kỳ của máy.
3. Tách và đưa đá xuống khoang
Sau khi đạt điều kiện, đá được tách khỏi khay và rơi xuống khoang chứa.
4. Lặp lại chu trình
Máy tiếp tục làm đá khi còn nhu cầu, đủ nước và khoang chứa chưa đạt mức giới hạn.
Lợi ích thực tế tại điểm bán
Chủ động nguồn đá
Giảm phụ thuộc vào thời gian giao hàng và khả năng thiếu đá trong giờ đông khách.
Kiểm soát quy trình nước
Quán có thể chủ động lựa chọn nguồn nước, bộ lọc và lịch thay lõi phù hợp.
Giảm thao tác nhập và bảo quản đá ngoài
Hạn chế việc nhận, vận chuyển và chuyển đá từ bao bên ngoài vào thùng chứa.
Phù hợp nâng cấp quán đang vận hành
Có thể thay thế giải pháp mua đá ngoài khi sản lượng và mặt bằng đã được đánh giá đầy đủ.
Hạn chế và lưu ý trước khi mua
- 60kg/24 giờ là năng suất danh định, không phải sản lượng bảo đảm trong mọi điều kiện.
- Khay 90 viên không phải dung tích khoang chứa và không đủ để suy ra thời gian một mẻ.
- Kích thước viên đá và dung tích khoang chứa được cập nhật theo lô hàng.
- Máy giải nhiệt bằng quạt cần khoảng thoáng, không nên đặt trong tủ kín.
- Cần có đường cấp nước, thoát nước và bộ lọc phù hợp với chất lượng nước tại quán.
- Nước cứng và cặn khoáng có thể làm giảm hiệu suất, gây đá méo hoặc chu kỳ kéo dài.
- Không tự tháo hoặc sửa hệ thống lạnh sử dụng R290.
Lắp đặt, an toàn và bảo trì
Đặt máy trên mặt sàn bằng phẳng
Không kê nghiêng hoặc đặt máy tại vị trí rung, yếu hoặc dễ ngập nước.
Giữ dàn nóng thông thoáng
Không che cửa hút và thoát gió; vệ sinh bụi trên dàn nóng theo định kỳ.
Lắp bộ lọc phù hợp
Chọn bộ lọc theo độ cứng, mùi và tạp chất của nguồn nước tại mặt bằng.
Bố trí đường thoát đúng kỹ thuật
Đường thoát không bị gập, tắc hoặc chảy ngược; độ dốc cần theo hướng dẫn lắp đặt.
Vệ sinh khu vực tiếp xúc với đá
Làm sạch khay, khoang chứa, dụng cụ xúc và đường nước theo lịch vận hành của quán.
Không tự sửa hệ thống lạnh
Khi máy không lạnh, rò môi chất hoặc có mùi bất thường, ngắt điện và liên hệ kỹ thuật viên.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy làm đá viên Unibar UBM-60 |
| Thương hiệu | Unibar |
| Model | UBM-60 |
| Mã hàng Phadin | 40701011 |
| Năng suất danh định | 60kg/24 giờ |
| Công suất điện | 430W |
| Điện áp và tần số | 220V–50Hz |
| Khay tạo đá | 90 viên theo cấu hình công bố |
| Kích thước viên đá | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Dung tích khoang chứa | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Giải nhiệt | Quạt làm mát |
| Trọng lượng tịnh | 50kg |
| Tổng trọng lượng đóng gói | 60kg |
| Kích thước máy | 660 × 670 × 910mm |
| Kích thước đóng gói | 730 × 730 × 1.000mm |
| Yêu cầu cấp và thoát nước | Theo hướng dẫn lắp đặt và cấu hình thực tế |
| Xuất xứ sản xuất | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Bảo hành | 18 tháng theo điều kiện bảo hành |
Vì sao nên mua tại Phadin Coffee?
Tính đúng nhu cầu đá
Phadin hỗ trợ tính lượng đá theo định lượng mỗi món, số đơn, giờ cao điểm và mùa vụ.
Tư vấn điện, nước và mặt bằng
Đánh giá vị trí đặt máy, đường cấp, thoát nước, tản nhiệt và hệ thống lọc.
Hỗ trợ lắp đặt và bàn giao
Kiểm tra cân bằng máy, đấu nối, chạy thử, kiểm tra đá và hướng dẫn nhân viên.
Đồng hành bảo trì
Hỗ trợ vệ sinh dàn nóng, đường nước, khay đá và xử lý cặn theo tình trạng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Máy có tự động hoàn toàn không?
Máy tự động thực hiện chu trình tạo và tách đá khi đã được cấp điện, nước và lắp đặt đúng. Nhân viên vẫn phải vệ sinh, kiểm tra và lấy đá đúng quy trình.
Dung tích khoang chứa là bao nhiêu?
Dung tích khoang chứa được cập nhật theo cấu hình thực tế của lô hàng. 60kg/24 giờ là năng suất danh định, không phải dung tích khoang chứa.
Khay 90 viên có nghĩa mỗi mẻ luôn được 90 viên không?
Tài liệu ghi cấu hình khay 90 viên. Số viên hoàn chỉnh và thời gian mỗi chu kỳ phụ thuộc điều kiện vận hành.
Máy có cần bộ lọc nước không?
Nên đánh giá nguồn nước và lắp bộ lọc phù hợp. Bộ lọc giúp hạn chế cặn, mùi và tạp chất nhưng không thay thế lịch vệ sinh máy.
Có thể đặt máy trong hộc tủ kín không?
Không nên. Máy giải nhiệt bằng quạt cần không gian hút và thải gió; hộc kín có thể làm giảm hiệu suất và tăng nhiệt hệ thống.
Máy có luôn đạt 60kg đá mỗi ngày không?
Không nên cam kết như vậy. Sản lượng thực tế chịu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường, nước đầu vào, điện áp, cặn và khả năng tản nhiệt.
Bao lâu cần vệ sinh máy?
Chu kỳ vệ sinh cần căn cứ chất lượng nước, lượng đá sản xuất và tình trạng khay, khoang chứa cùng dàn nóng. Phadin sẽ hướng dẫn lịch phù hợp theo mặt bằng.
Cần kiểm tra gì trước khi mua?
Cần kiểm tra nhu cầu đá, diện tích lắp đặt, khoảng tản nhiệt, đường điện, cấp nước, thoát nước, chất lượng nước, bộ lọc, giá và phạm vi lắp đặt.
| Thương hiệu | Unibar |
| Model | UBM-60 |
| Mã hàng nội bộ | 40701011 |
| Đơn vị bán | Chiếc |
| Loại thiết bị | Máy làm đá viên tự động |
| Năng suất danh định | 60kg/24 giờ |
| Công suất | 430W |
| Điện áp và tần số | 220V–50Hz |
| Khay tạo đá | 90 viên theo cấu hình công bố |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Giải nhiệt | Quạt làm mát |
| Trọng lượng tịnh | 50kg |
| Tổng trọng lượng đóng gói | 60kg |
| Kích thước máy | 660 × 670 × 910mm |
| Kích thước đóng gói | 730 × 730 × 1.000mm |
| Kích thước viên đá | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Dung tích khoang chứa | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Thời gian chu kỳ | Phụ thuộc điều kiện vận hành |
| Lượng nước tiêu thụ | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Áp lực nước | Theo hướng dẫn lắp đặt |
| Đường cấp và thoát nước | Theo cấu hình thực tế |
| Xuất xứ | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Bảo hành | 18 tháng theo điều kiện bảo hành |
