Máy làm đá viên Unibar UBM-250 – 250kg/24 giờ
CAM KẾT MUA HÀNG TẠI PHADIN
- Đúng mẫu máy, công suất và cấu hình đã xác nhận
- Kiểm tra điều kiện điện nước trước lắp đặt
- Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt thiết bị
- Bảo hành kỹ thuật theo từng khu vực
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI
Nhận tư vấn cấu hình và ưu đãi theo sản phẩm. Phadin hỗ trợ chọn đúng máy, phụ kiện và phương án vận hành theo mô hình thực tế.
Hỗ trợ chọn combo thiết bị phù hợp. Khi mua thêm thiết bị, vật tư hoặc nguyên liệu, Phadin sẽ tư vấn gói phối hợp tối ưu ngân sách.
Chính sách giá rõ ràng. Ưu đãi cụ thể được xác nhận theo từng sản phẩm, thời điểm và điều kiện đơn hàng.
Thông tin sản phẩm
Máy làm đá viên Unibar UBM-250 – 250kg/24 giờ
Thiết bị làm đá công suất lớn dành cho chuỗi cà phê, trà sữa, nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm và điểm bán có nhu cầu sử dụng đá thường xuyên.
Năng suất danh định
Phù hợp điểm bán có lượng đá sử dụng lớn và tương đối ổn định.
Công suất điện
Sử dụng nguồn điện một pha 220V–50Hz theo cấu hình công bố.
Giải nhiệt bằng không khí
Cần vị trí thông thoáng, không đặt máy trong hộc tủ kín.
Thời gian bảo hành
Áp dụng theo điều kiện bảo hành của Phadin Coffee.
Tổng quan sản phẩm
Unibar UBM-250 là máy làm đá viên tự động có năng suất danh định 250kg trong 24 giờ. Thiết bị phù hợp với các mô hình cần lượng đá lớn hơn khả năng đáp ứng của máy 90kg hoặc 150kg mỗi ngày.
Máy nhận nước từ đường cấp, làm lạnh tại cụm tạo đá, tách đá sau mỗi chu kỳ và đưa đá xuống thùng chứa phía dưới. Hệ thống tiếp tục vận hành khi đủ nước, đủ điều kiện làm lạnh và thùng chứa chưa đạt giới hạn.
Năng suất thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ nước, nhiệt độ phòng, điện áp, độ sạch của dàn nóng, tình trạng cặn và khoảng không gian tản nhiệt quanh máy.
Sản phẩm phù hợp với ai?
Chuỗi cà phê và trà sữa
Phù hợp điểm bán hoặc bếp trung tâm có nhu cầu đá lớn trong nhiều khung giờ.
Nhà hàng, khách sạn
Hỗ trợ phục vụ đồ uống, khu ăn sáng, quầy bar và các công đoạn sử dụng đá phù hợp.
Trung tâm tiệc và sự kiện
Phù hợp nơi có nhu cầu đá tăng mạnh theo từng ca phục vụ và cần lượng dự trữ lớn.
Cơ sở muốn tự chủ nguồn đá
Giảm phụ thuộc vào lịch giao đá ngoài khi đã có hạ tầng điện, nước và bảo trì phù hợp.
Cấu hình làm lạnh và vận hành
Cụm đầu làm đá
Thực hiện quá trình cấp nước, làm lạnh, tạo và tách đá. Cấu tạo chi tiết theo cấu hình lô hàng.
Thùng chứa phía dưới
Tiếp nhận đá sau chu kỳ. Dung tích chứa được cập nhật theo lô hàng.
Máy nén theo cấu hình lô hàng
Máy nén có thể là Panasonic, LG hoặc Toshiba tùy lô hàng.
Môi chất lạnh theo phiên bản
R22 hoặc R290 được xác định trên tem máy. Không trộn hoặc tự chuyển đổi môi chất.
Nguyên lý và quy trình vận hành
1. Cấp nước qua hệ thống lọc
Nước đầu vào cần được kiểm tra và xử lý phù hợp trước khi cấp vào máy.
2. Làm lạnh và tạo đá
Hệ thống lạnh hạ nhiệt tại bề mặt tạo đá để nước hình thành thành viên.
3. Tách đá xuống thùng chứa
Sau khi đạt điều kiện, đá được tách khỏi cụm tạo đá và chuyển xuống thùng phía dưới.
4. Lặp lại chu trình
Máy tiếp tục tạo đá khi còn nhu cầu, đủ nước và thùng chứa chưa đạt mức giới hạn.
Lợi ích thực tế tại điểm bán
Chủ động nguồn đá
Giảm rủi ro thiếu đá do lịch giao ngoài chậm hoặc sản lượng tăng đột biến.
Phù hợp sản lượng lớn
Đáp ứng mô hình vượt quá khả năng của các máy 60–150kg mỗi ngày.
Kiểm soát nguồn nước
Cơ sở chủ động lựa chọn bộ lọc, lịch thay lõi và quy trình vệ sinh phù hợp.
Tổ chức khu làm đá tập trung
Cụm đầu và thùng chứa tạo thành khu sản xuất, lưu trữ đá thống nhất.
Hạn chế và lưu ý trước khi mua
- 250kg/24 giờ là năng suất danh định, không phải dung tích thùng chứa.
- Sản lượng thực tế phụ thuộc nhiệt độ, nước, điện áp, tản nhiệt và vệ sinh.
- Kích thước viên đá, thời gian chu kỳ và dung tích thùng chứa được cập nhật theo lô hàng.
- Máy giải nhiệt bằng quạt cần khoảng thoáng và không phù hợp hộc tủ kín.
- Môi chất lạnh là R22 hoặc R290 tùy phiên bản, không phải sử dụng đồng thời.
- Máy nén có thể thay đổi giữa Panasonic, LG hoặc Toshiba theo lô hàng.
- Cần tính thêm chi phí lọc nước, điện nước, vận chuyển và lắp đặt.
Lắp đặt, an toàn và bảo trì
Đặt máy trên nền chắc chắn
Nền phải phẳng, chịu lực và không bị ngập nước hoặc rung trong quá trình vận hành.
Giữ dàn nóng thông thoáng
Không che cửa hút và thải gió; vệ sinh bụi dàn nóng theo lịch bảo trì.
Lắp bộ lọc đúng nguồn nước
Lựa chọn lõi lọc theo độ cứng, mùi, cặn và lưu lượng nước tại mặt bằng.
Bố trí đường thoát phù hợp
Không để ống thoát gập, tắc, chảy ngược hoặc cao hơn mức cho phép.
Vệ sinh khu vực tiếp xúc đá
Khoang chứa, cụm tạo đá, đường nước và dụng cụ xúc cần được làm sạch định kỳ.
Không tự sửa hệ thống lạnh
Việc hàn, nạp môi chất hoặc thay máy nén phải do kỹ thuật viên chuyên môn thực hiện.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy làm đá viên Unibar UBM-250 |
| Thương hiệu | Unibar |
| Mã mẫu | UBM-250 |
| Mã hàng Phadin | 40701126 |
| Năng suất danh định | 250kg/24 giờ |
| Công suất | 1.593W |
| Điện áp và tần số | 220V–50Hz |
| Môi chất lạnh | R22 hoặc R290 theo phiên bản và tem máy |
| Máy nén | Panasonic, LG hoặc Toshiba tùy cấu hình, lô hàng |
| Giải nhiệt | Quạt làm mát |
| Kích thước máy theo công bố hiện hành | 765 × 845 × 1.575mm |
| Đóng gói cụm đầu máy | 930 × 690 × 715mm |
| Đóng gói thùng chứa | 1.000 × 840 × 1.130mm |
| Kích thước viên đá | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Dung tích thùng chứa | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Yêu cầu cấp, thoát nước | Theo hướng dẫn lắp đặt và cấu hình thực tế |
| Bảo hành | 18 tháng theo điều kiện bảo hành |
Vì sao nên mua tại Phadin Coffee?
Tính đúng nhu cầu đá
Phadin hỗ trợ tính lượng đá theo menu, số đơn, mùa vụ và giờ cao điểm thực tế.
Tư vấn điện, nước và vị trí lắp
Đánh giá cấp nước, thoát nước, bộ lọc, khoảng tản nhiệt và nền đặt máy.
Kiểm tra đúng cấu hình lô hàng
Thông tin môi chất lạnh, máy nén, kích thước và phụ kiện được xác định theo cấu hình lô hàng.
Hỗ trợ vận hành và bảo trì
Hướng dẫn vệ sinh, thay lõi lọc, làm sạch dàn nóng và xử lý cặn đúng chu kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Máy có tự động hoàn toàn không?
Máy tự thực hiện chu trình làm và tách đá sau khi được lắp đúng điện, nước và thoát nước. Nhân viên vẫn phải lấy đá, vệ sinh và kiểm tra máy định kỳ.
Thùng chứa có chứa được 250kg đá không?
Dung tích được cập nhật theo cấu hình lô hàng. Năng suất 250kg/24 giờ không phải dung tích thùng chứa.
Máy dùng R22 hay R290?
Tùy phiên bản và lô sản xuất. Môi chất được xác định theo tem từng máy; không trộn hoặc tự chuyển đổi hai loại môi chất.
Máy sử dụng máy nén hãng nào?
Cấu hình công bố có thể dùng Panasonic, LG hoặc Toshiba. Thương hiệu máy nén có thể thay đổi theo lô máy giao cho khách.
Máy có cần bộ lọc nước không?
Nên đánh giá chất lượng nước và lắp bộ lọc phù hợp để hạn chế cặn, mùi và tạp chất. Bộ lọc không thay thế việc vệ sinh máy.
Có thể đặt máy trong hộc kín không?
Không nên. Máy giải nhiệt bằng quạt cần không gian hút và thải gió; khu vực bí nóng có thể làm giảm hiệu suất và tăng tải hệ thống lạnh.
Máy có luôn đạt 250kg đá mỗi ngày không?
Không nên cam kết tuyệt đối. Năng suất thực tế phụ thuộc điều kiện nước, điện, môi trường, tản nhiệt và tình trạng vệ sinh.
Các yếu tố nên cân nhắc trước khi mua?
Nên cân nhắc nhu cầu đá, diện tích lắp đặt, chiều cao, khoảng tản nhiệt, điện, nước, thoát nước, bộ lọc, môi chất lạnh, giá và phạm vi lắp đặt.
| Thương hiệu | Unibar |
| Model | UBM-250 |
| Công suất | 1.593W |
| Môi chất lạnh | R22 hoặc R290 theo tem máy |
| Kích thước đóng gói đầu máy | 930 × 690 × 715mm |
| Máy nén | Panasonic, LG hoặc Toshiba tùy lô |
| Bảo hành | 18 tháng theo chính sách áp dụng |
| Mã hàng nội bộ | 40701126 |
| Đơn vị bán | Chiếc |
| Loại thiết bị | Máy làm đá viên công suất lớn |
| Năng suất danh nghĩa | 250kg/24 giờ |
| Điện áp và tần số | 220V–50Hz |
| Giải nhiệt | Quạt làm mát |
| Kích thước tổng thể | 765 × 845 × 1.575mm |
| Kích thước đóng gói thùng chứa | 1.000 × 840 × 1.130mm |
| Kích thước viên đá | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Sức chứa thùng đá | Đang cập nhật theo cấu hình thực tế |
