Máy xay cà phê định lượng FORESTO KAJICOFI KF64P 64 mm
Vui lòng chọn đầy đủ thuộc tính sản phẩm để xem giá, tồn kho và mua hàng.
CAM KẾT MUA HÀNG TẠI PHADIN
- Đúng mẫu máy, loại lưỡi và phụ kiện đã xác nhận
- Hỗ trợ chỉnh cỡ xay và định lượng
- Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật
- Miễn phí giao hàng trong bán kính 10 km
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI
Nhận tư vấn cấu hình và ưu đãi theo sản phẩm. Phadin hỗ trợ chọn đúng máy, phụ kiện và phương án vận hành theo mô hình thực tế.
Hỗ trợ chọn combo thiết bị phù hợp. Khi mua thêm thiết bị, vật tư hoặc nguyên liệu, Phadin sẽ tư vấn gói phối hợp tối ưu ngân sách.
Chính sách giá rõ ràng. Ưu đãi cụ thể được xác nhận theo từng sản phẩm, thời điểm và điều kiện đơn hàng.
Thông tin sản phẩm
Máy xay espresso định lượng theo thời gian cho quầy cà phê
Máy xay cà phê định lượng FORESTO KAJICOFI KF64P 64 mm
KAJICOFI KF64P là máy xay cà phê espresso sử dụng lưỡi phẳng 64 mm, định lượng bằng thời gian và hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vòng quay.
Cấu hình hộc hạt 1.000 g, màn hình cảm ứng, ba chế độ xay và bộ khử tĩnh điện giúp sản phẩm phù hợp với quán cà phê, kiosk, xe cà phê và các điểm bán cần tối ưu thao tác tại quầy.
Lưỡi phẳng 64 mm phủ TiCN
Cấu hình lưỡi hướng đến nhu cầu espresso, kết hợp lớp phủ TiCN [titan cacbonitrua] nhằm hỗ trợ khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng.
Điều chỉnh tốc độ vòng quay
Dải 1.200–1.800 vòng/phút tạo thêm biên độ cân chỉnh theo loại hạt, mức rang và công thức espresso của quán.
Định lượng bằng thời gian
Chế độ một cốc, hai cốc và thủ công giúp nhân sự lựa chọn nhanh chương trình phù hợp với từng loại tay pha và công thức.
Hỗ trợ giảm tĩnh điện
Bộ ion hóa tích hợp hỗ trợ giảm hiện tượng bột cà phê bám vào vòi xả, cốc hứng và khu vực thao tác.
Tổng quan sản phẩm
Tối ưu quy trình xay trực tiếp tại quầy espresso
KAJICOFI KF64P được thiết kế theo hướng máy xay espresso định lượng theo thời gian. Hạt cà phê được chứa trong phễu, xay trực tiếp theo chương trình đã cài và đưa xuống tay pha hoặc cốc hứng bột.
Cấu hình này phù hợp với quầy cần tốc độ thao tác nhanh hơn máy xay đơn liều, đồng thời muốn có khả năng điều chỉnh tốc độ vòng quay để thử nghiệm thêm với nhiều loại hạt và mức rang.
Máy không có cân định lượng được xác nhận. Vì vậy, Phadin khuyến nghị cân lại bột trong giai đoạn thiết lập và kiểm tra định kỳ khi thay đổi hạt, độ mịn hoặc tốc độ xay.
Mô hình phù hợp
KF64P phù hợp với mô hình nào?
Quán cà phê nhỏ và vừa
Phù hợp quầy espresso cần định lượng theo thời gian, hộc hạt lớn và thao tác nhanh trong khung giờ đông khách.
Xe cà phê và kiosk
Kích thước ngang khoảng 170 mm giúp máy dễ bố trí tại quầy có diện tích hạn chế.
Máy xay thứ hai cho SOE
Có thể dùng cho SOE [espresso một nguồn gốc], cà phê không caffeine hoặc một dòng hạt riêng bên cạnh máy xay chính.
Phòng thử nghiệm và đào tạo
Dải điều tốc tạo điều kiện thử nghiệm mối quan hệ giữa vòng quay, độ mịn, thời gian và dòng chảy espresso.
Quầy nâng cấp từ máy xay cơ bản
Phù hợp khi quán muốn chuyển sang lưỡi 64 mm, định lượng điện tử và giá đỡ tay pha có thể điều chỉnh.
Quán có nhiều loại hạt
Khả năng chỉnh vô cấp và điều tốc giúp barista có thêm công cụ cân chỉnh khi thay đổi hạt hoặc mức rang.
Thiết kế và thao tác
Thân máy gọn, hộc hạt lớn và giá đỡ có thể điều chỉnh
Máy có kích thước tham khảo 170 × 270 × 520 mm, phù hợp với quầy cần tiết kiệm chiều ngang nhưng vẫn muốn sử dụng phễu chứa hạt lớn.
Hộc hạt tối đa 1.000 g giúp giảm số lần bổ sung hạt. Tuy nhiên, quán nên châm lượng phù hợp với nhu cầu sử dụng thay vì để hạt trong phễu quá lâu.
Giá đỡ bằng thép không gỉ có thể điều chỉnh chiều cao, hỗ trợ sử dụng tay pha hoặc nhiều loại cốc hứng bột theo cấu hình thực tế.
Công nghệ và vận hành
Những điểm đáng chú ý trên KAJICOFI KF64P
Lưỡi phẳng 64 mm
Đường kính lưỡi phù hợp nhu cầu espresso và hỗ trợ tốc độ xay tham khảo 18 g trong khoảng 7–8 giây theo tài liệu sản phẩm.
Lớp phủ TiCN
Lớp phủ titan cacbonitrua được định hướng tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn của bề mặt lưỡi.
Động cơ không chổi than
Động cơ công suất 300W hỗ trợ điều chỉnh tốc độ điện tử và phù hợp với cấu hình máy xay espresso để bàn.
Điều tốc 1.200–1.800 vòng/phút
Người vận hành có thể thử nhiều mức tốc độ để tìm cấu hình phù hợp với loại hạt, độ mịn và yêu cầu chiết xuất.
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ cài đặt thời gian cho một cốc, hai cốc và sử dụng chế độ thủ công khi cần kiểm soát trực tiếp.
Bộ khử tĩnh điện
Thiết bị ion hóa đặt trong đường bột hỗ trợ giảm hiện tượng bột bay, bám thành vòi và bám vào cốc hứng.
Lợi ích thực tế
Giá trị trong vận hành hằng ngày
Rút ngắn thao tác xay
Nhân sự có thể chọn chương trình một cốc hoặc hai cốc thay vì bấm giữ nút trong toàn bộ thời gian xay.
Hỗ trợ chuẩn hóa công thức
Sau khi cân chỉnh, thời gian định lượng giúp giảm sai lệch do nhân sự bấm nút thủ công không đồng đều.
Quầy sạch hơn
Bộ khử tĩnh điện và giá đỡ điều chỉnh giúp bột đi vào tay pha hoặc cốc hứng có kiểm soát hơn.
Linh hoạt khi đổi hạt
Điều chỉnh vô cấp và điều tốc tạo thêm khả năng tinh chỉnh khi quán thay đổi loại hạt hoặc mức rang.
Lưu ý trước khi mua
Cần hiểu đúng cơ chế định lượng của KF64P
Máy định lượng theo thời gian, không phải định lượng bằng cân. Khối lượng bột có thể thay đổi khi đổi loại hạt, độ mịn, tốc độ vòng quay hoặc lượng hạt trong phễu.
Thời gian 7–8 giây cho 18 g là số liệu tham khảo. Quán cần cân chỉnh lại theo công thức thực tế và kiểm tra độ lệch trên nhiều lần xay.
Không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên dung tích hộc hạt hoặc tuyên bố sản lượng. Cần đánh giá thêm số ly trong giờ cao điểm, số lần xay liên tục, khả năng tản nhiệt và điều kiện bảo hành.
Phadin khuyến nghị thử máy với đúng loại hạt, tay pha và công thức của quán trước khi khóa cấu hình vận hành.
Vệ sinh và bảo trì
Duy trì độ ổn định bằng quy trình vệ sinh đúng
Vệ sinh vòi ra bột
Loại bỏ bột tích tụ tại vòi xả và khu vực ion hóa theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
Không rửa thân máy bằng nước
Màn hình, động cơ và mạch điều khiển không được tiếp xúc trực tiếp với nước.
Rút điện trước khi tháo lắp
Tắt máy và rút phích cắm trước khi vệ sinh hộc hạt, đường bột hoặc kiểm tra lưỡi.
Kiểm tra định lượng định kỳ
Cân lại lượng bột sau khi đổi hạt, thay đổi độ mịn hoặc điều chỉnh tốc độ vòng quay.
Thông số kỹ thuật
Thông số máy xay cà phê KAJICOFI KF64P
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | KAJICOFI |
| Dòng sản phẩm | Dayu / Đại Vũ |
| Model | KF64P |
| Loại máy | Máy xay espresso định lượng theo thời gian |
| Đường kính lưỡi | 64 mm |
| Loại lưỡi | Lưỡi phẳng dạng không lỗ theo tài liệu sản phẩm |
| Lớp phủ lưỡi | TiCN [titan cacbonitrua] |
| Tốc độ xay tham khảo | 18 g trong khoảng 7–8 giây |
| Công suất | 300W |
| Loại động cơ | Động cơ không chổi than |
| Tốc độ vòng quay | 1.200–1.800 vòng/phút |
| Điều chỉnh độ mịn | Vô cấp |
| Chế độ xay | Một cốc / Hai cốc / Thủ công |
| Cơ chế định lượng | Định lượng điện tử theo thời gian |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng |
| Khử tĩnh điện | Thiết bị ion hóa tích hợp |
| Dung tích hộc hạt | Tối đa 1.000 g |
| Giá đỡ hứng bột | Thép không gỉ, điều chỉnh chiều cao |
| Kích thước | 170 × 270 × 520 mm |
| Trọng lượng | 5,35 kg |
| Màu sắc | Đen / Trắng |
| Điện áp và tần số | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Bảo hành | Theo chính sách Phadin Coffee tại thời điểm bán |
Giải pháp từ Phadin Coffee
Phadin không chỉ giao máy, mà hỗ trợ cân chỉnh theo công thức thực tế
Hiệu quả của máy xay phụ thuộc vào lưỡi, độ đồng tâm, loại hạt, độ mịn, vòng quay, máy pha và công thức espresso. Phadin tiếp cận theo hướng đồng bộ toàn bộ quy trình.
Tư vấn đúng nhu cầu
Đánh giá số ly, khung giờ cao điểm, loại hạt và máy pha để xác định KF64P có phù hợp hay không.
Cân chỉnh định lượng
Thiết lập thời gian xay và kiểm tra khối lượng bột trên nhiều lần để giảm sai lệch giữa các lần pha.
Tư vấn tốc độ vòng quay
Thử nghiệm các mức vòng quay cùng một công thức để tìm điểm cân bằng phù hợp với hạt và khẩu vị mục tiêu.
Đồng bộ với máy pha
Cân chỉnh độ mịn, định lượng và thời gian chiết xuất theo tay pha, rổ lọc và áp lực vận hành thực tế.
Hướng dẫn vệ sinh
Xây dựng lịch vệ sinh hộc hạt, đường bột, vòi xả và khu vực khử tĩnh điện.
Đồng hành sau bán hàng
Hỗ trợ kiểm tra lại cấu hình khi quán đổi hạt, đổi máy pha hoặc thay đổi công thức.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi về máy xay KAJICOFI KF64P
KF64P có phải máy xay thương mại không?
Sản phẩm được định vị cho nhu cầu thương mại. Tuy nhiên, công suất vận hành thực tế cần đánh giá theo số lần xay liên tục, khung giờ cao điểm và điều kiện bảo hành.
Máy có luôn xay đúng 18 g trong 7–8 giây không?
Không thể mặc định. Thời gian và lượng bột thay đổi theo hạt, độ mịn, vòng quay và cách cân chỉnh.
Máy định lượng theo gram hay theo thời gian?
KF64P định lượng theo thời gian. Người vận hành cần dùng cân để kiểm tra và hiệu chỉnh khối lượng bột.
Nên đặt tốc độ vòng quay bao nhiêu?
Không có một mức cố định phù hợp mọi loại hạt. Cần thử theo công thức, thời gian chiết xuất và hương vị mục tiêu.
Có nên đổ đầy 1.000 g hạt vào phễu?
Chỉ nên châm lượng phù hợp với nhu cầu sử dụng trong một khoảng thời gian hợp lý để hạn chế hạt lưu quá lâu trong phễu.
Bộ khử tĩnh điện có loại bỏ hoàn toàn bột bay không?
Bộ ion hóa có tác dụng hỗ trợ giảm tĩnh điện, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc loại hạt, mức rang, độ ẩm và tình trạng vệ sinh.
Máy có dùng để xay pha lọc được không?
Sản phẩm được định vị chính cho espresso. Khả năng xay thô và chất lượng pha lọc cần thử trên máy thực tế trước khi tư vấn.
Phadin hỗ trợ gì khi bàn giao máy?
Phadin hỗ trợ tư vấn nhu cầu, cân chỉnh độ mịn, thời gian định lượng, vòng quay và quy trình vệ sinh theo cấu hình thực tế.
Tư vấn theo hạt và sản lượng thực tế
Chọn đúng máy xay và cân chỉnh đúng công thức giúp espresso ổn định hơn
Cung cấp cho Phadin loại hạt, máy pha, định lượng, sản lượng và khung giờ cao điểm để được tư vấn cấu hình phù hợp.
| Màu | Đen, Trắng |
| Thương hiệu | KAJICOFI |
| Model | KF64P |
| Loại máy | Máy xay espresso định lượng theo thời gian |
| Lưỡi xay | Lưỡi phẳng 64 mm |
| Lớp phủ lưỡi | TiCN (titan cacbonitrua) |
| Tốc độ xay tham khảo | 18 g trong khoảng 7–8 giây |
| Công suất | 300W |
| Động cơ | Không chổi than |
| Tốc độ vòng quay | 1.200–1.800 vòng/phút |
| Điều chỉnh độ mịn | Vô cấp |
| Cơ chế định lượng | Điện tử theo thời gian |
| Chế độ xay | Một cốc / Hai cốc / Thủ công |
| Màn hình | Cảm ứng |
| Khử tĩnh điện | Thiết bị ion hóa tích hợp |
| Dung tích hộc hạt | Tối đa 1.000 g |
| Giá đỡ hứng bột | Thép không gỉ, điều chỉnh chiều cao |
| Kích thước | 170 × 270 × 520 mm |
| Trọng lượng | 5,35 kg |
