Máy xay cà phê định lượng KAJICOFI KF83P 83 mm
Liên hệ Phadin để nhận báo giá và cấu hình phù hợp.
CAM KẾT MUA HÀNG TẠI PHADIN
- Đúng mẫu máy, loại lưỡi và phụ kiện đã xác nhận
- Hỗ trợ chỉnh cỡ xay và định lượng
- Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật
- Miễn phí giao hàng trong bán kính 10 km
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI
Nhận tư vấn cấu hình và ưu đãi theo sản phẩm. Phadin hỗ trợ chọn đúng máy, phụ kiện và phương án vận hành theo mô hình thực tế.
Hỗ trợ chọn combo thiết bị phù hợp. Khi mua thêm thiết bị, vật tư hoặc nguyên liệu, Phadin sẽ tư vấn gói phối hợp tối ưu ngân sách.
Chính sách giá rõ ràng. Ưu đãi cụ thể được xác nhận theo từng sản phẩm, thời điểm và điều kiện đơn hàng.
Thông tin sản phẩm
Máy xay espresso 83 mm cho quầy cà phê cần tốc độ cao
Máy xay cà phê định lượng KAJICOFI KF83P 83 mm
KAJICOFI KF83P là máy xay cà phê espresso thương mại sử dụng lưỡi phẳng 83 mm, định lượng điện tử theo thời gian và hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vòng quay.
Cấu hình động cơ không chổi than 400W, hộc hạt 1.500 g, màn hình cảm ứng và bộ khử tĩnh điện giúp sản phẩm phù hợp với quán cà phê cần xử lý đơn nhanh hơn trong những khung giờ cao điểm.
Tốc độ xay phù hợp giờ cao điểm
Tài liệu sản phẩm công bố thời gian tham khảo khoảng 3–4 giây cho 18 g, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị tay pha khi quán có nhiều đơn liên tục.
Điều chỉnh tốc độ vòng quay
Dải 1.200–1.800 vòng/phút tạo thêm biên độ cân chỉnh theo loại hạt, mức rang, độ mịn và công thức espresso của quán.
Định lượng điện tử theo thời gian
Ba chế độ một cốc, hai cốc và thủ công giúp nhân sự lựa chọn nhanh chương trình phù hợp với từng loại tay pha và công thức.
Hỗ trợ giảm tĩnh điện
Bộ ion hóa tích hợp hỗ trợ giảm tình trạng bột cà phê bám vào vòi xả, cốc hứng và khu vực thao tác.
Tổng quan sản phẩm
Định vị cho quầy espresso cần tốc độ và dung lượng hạt lớn
KAJICOFI KF83P được thiết kế theo hướng máy xay espresso định lượng theo thời gian. Hạt cà phê được chứa trong phễu, xay trực tiếp theo chương trình cài đặt và đưa xuống tay pha hoặc cốc hứng bột.
Lưỡi phẳng 83 mm và động cơ 400W giúp máy hướng đến quầy có tốc độ phục vụ cao hơn các dòng máy xay 64 mm. Hộc hạt 1.500 g cũng giảm số lần bổ sung hạt trong ca làm.
Máy không có cân tích hợp được xác nhận. Do đó, Phadin khuyến nghị cân lại bột khi thiết lập công thức và kiểm tra định kỳ sau khi thay đổi hạt, độ mịn hoặc vòng quay.
Mô hình phù hợp
KF83P phù hợp với mô hình nào?
Quán cà phê vừa và lớn
Phù hợp quầy có lượng espresso ổn định, cần rút ngắn thời gian xay và giảm thời gian chờ trong giờ đông khách.
Quán đang nâng cấp từ lưỡi 64 mm
Phù hợp khi máy xay hiện tại trở thành điểm nghẽn và quán cần cấu hình lưỡi lớn, thân máy đầm hơn và tốc độ xay nhanh hơn.
Quán dùng nhiều cà phê sữa
Tốc độ xay nhanh hỗ trợ các quầy có nhiều món latte, cappuccino, bạc xỉu và cà phê sữa sử dụng nền espresso.
Máy xay riêng cho SOE
Có thể dùng làm máy riêng cho SOE [espresso sử dụng một loại hạt], cà phê không caffeine hoặc một dòng hạt chủ lực.
Trung tâm đào tạo
Dải điều tốc giúp học viên thử nghiệm mối quan hệ giữa vòng quay, độ mịn, thời gian và dòng chảy espresso.
Nhà hàng và khách sạn
Phù hợp quầy cà phê chuyên nghiệp cần máy xay định lượng, thao tác trực quan và hộc hạt dung tích lớn.
Công nghệ và vận hành
Những điểm đáng chú ý trên KF83P
Lưỡi phẳng 83 mm
Đường kính lưỡi lớn giúp sản phẩm hướng đến tốc độ xay nhanh và nhu cầu espresso tại quầy thương mại.
Lớp phủ TiCN
Lớp phủ titan cacbonitrua được định hướng tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn cho bề mặt lưỡi.
Động cơ không chổi than 400W
Động cơ hỗ trợ điều khiển tốc độ điện tử và phù hợp với cấu hình máy xay espresso thương mại để bàn.
Điều tốc 1.200–1.800 vòng/phút
Cho phép người vận hành thử nhiều mức vòng quay nhằm tìm cấu hình phù hợp với hạt và công thức mục tiêu.
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ cài đặt thời gian cho một cốc, hai cốc và sử dụng chế độ thủ công khi cần kiểm soát trực tiếp.
Bộ khử tĩnh điện
Bộ ion hóa đặt trong đường bột hỗ trợ giảm hiện tượng bột bay, bám vòi và vón thành cụm khi xay.
Chọn đúng model
Khi nào nên chọn KF83P thay vì KF64P?
| Nhu cầu | Lựa chọn phù hợp |
|---|---|
| Quán nhỏ, sản lượng vừa, diện tích hẹp | Ưu tiên KF64P |
| Cần xay 18 g nhanh hơn trong giờ cao điểm | Ưu tiên KF83P |
| Máy xay phụ cho SOE hoặc cà phê không caffeine | KF64P thường kinh tế hơn |
| Máy xay chính cho quán có lượng đơn cao | KF83P phù hợp hơn |
| Ưu tiên máy nhẹ, dễ di chuyển | KF64P nhẹ hơn đáng kể |
Lưu ý trước khi mua
Cần hiểu đúng cơ chế định lượng và công suất của KF83P
Máy định lượng theo thời gian, không định lượng trực tiếp bằng cân. Khối lượng bột có thể thay đổi khi đổi hạt, độ mịn, tốc độ vòng quay hoặc lượng hạt trong phễu.
Thời gian 3–4 giây cho 18 g là thông số tham khảo. Quán cần cân chỉnh lại với hạt và máy pha thực tế, sau đó kiểm tra độ lệch trên nhiều lần xay.
Không nên sử dụng tuyên bố “1.000 cốc mỗi ngày” làm căn cứ duy nhất để chọn máy. Cần đánh giá số liều liên tục trong giờ cao điểm, nhiệt độ thân máy và điều kiện bảo hành.
Phadin khuyến nghị thử máy với đúng loại hạt, tay pha, định lượng và công thức trước khi khóa cấu hình vận hành.
Giải pháp từ Phadin
Phadin không chỉ giao máy, mà hỗ trợ cân chỉnh theo công thức thực tế
Hiệu quả của máy xay phụ thuộc vào lưỡi, loại hạt, độ mịn, vòng quay, máy pha và công thức. Phadin tiếp cận theo hướng đồng bộ toàn bộ quy trình thay vì chỉ bán thiết bị.
Tư vấn đúng công suất
Đánh giá số ly, giờ cao điểm và máy pha để xác định KF83P có thực sự phù hợp với quán hay không.
Cân chỉnh định lượng
Thiết lập thời gian xay và kiểm tra khối lượng bột trên nhiều lần để giảm sai lệch giữa các lần pha.
Thử nghiệm vòng quay
Thử các mức vòng quay cùng một công thức để tìm điểm cân bằng phù hợp với hạt và khẩu vị mục tiêu.
Đồng bộ với máy pha
Cân chỉnh độ mịn, định lượng và thời gian chiết xuất theo tay pha, rổ lọc và cấu hình máy pha.
Hướng dẫn vệ sinh
Xây dựng lịch vệ sinh hộc hạt, đường bột, vòi xả và khu vực khử tĩnh điện.
Đồng hành sau bán hàng
Hỗ trợ kiểm tra lại cấu hình khi quán đổi hạt, đổi máy pha hoặc thay đổi công thức.
Thông số kỹ thuật
Thông số máy xay cà phê KAJICOFI KF83P
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | KAJICOFI |
| Dòng sản phẩm | Kuafu |
| Model | KF83P |
| Loại máy | Máy xay espresso định lượng theo thời gian |
| Đường kính lưỡi | 83 mm |
| Loại lưỡi | Lưỡi phẳng dạng không lỗ theo tài liệu sản phẩm |
| Lớp phủ lưỡi | TiCN [titan cacbonitrua] |
| Tốc độ xay tham khảo | 18 g trong khoảng 3–4 giây |
| Công suất | 400W |
| Loại động cơ | Động cơ không chổi than |
| Tốc độ vòng quay | 1.200–1.800 vòng/phút |
| Điều chỉnh độ mịn | Vô cấp |
| Chế độ xay | Một cốc / Hai cốc / Thủ công |
| Cơ chế định lượng | Định lượng điện tử theo thời gian |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng |
| Khử tĩnh điện | Bộ ion hóa tích hợp |
| Dung tích hộc hạt | Tối đa 1.500 g |
| Giá đỡ hứng bột | Thép không gỉ, điều chỉnh chiều cao |
| Kích thước | 240 × 190 × 560 mm |
| Trọng lượng | 11 kg |
| Màu sắc | Đen / Trắng |
| Điện áp và tần số | Đang cập nhật theo lô hàng |
| Bảo hành | Theo chính sách Phadin Coffee tại thời điểm bán |
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi về máy xay KAJICOFI KF83P
KF83P có phù hợp làm máy xay chính cho quán không?
Có thể phù hợp với quán vừa và lớn, nhưng cần đánh giá số liều xay liên tục trong giờ cao điểm và điều kiện bảo hành thực tế.
Máy có luôn xay đúng 18 g trong 3–4 giây không?
Không thể mặc định. Thời gian và lượng bột thay đổi theo hạt, độ mịn, vòng quay và cách cân chỉnh.
Máy định lượng theo gram hay theo thời gian?
KF83P định lượng theo thời gian. Người vận hành cần dùng cân để kiểm tra và hiệu chỉnh khối lượng bột.
Nên đặt tốc độ vòng quay bao nhiêu?
Không có một mức cố định phù hợp mọi loại hạt. Cần thử theo thời gian chiết xuất và hương vị mục tiêu.
Bộ khử tĩnh điện có loại bỏ hoàn toàn bột bay không?
Bộ ion hóa có tác dụng hỗ trợ giảm tĩnh điện, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc loại hạt, mức rang, độ ẩm và tình trạng vệ sinh.
Phadin hỗ trợ gì khi bàn giao máy?
Phadin hỗ trợ tư vấn nhu cầu, cân chỉnh độ mịn, thời gian định lượng, vòng quay và quy trình vệ sinh theo cấu hình thực tế.
Tư vấn theo hạt và sản lượng thực tế
Chọn đúng máy xay và cân chỉnh đúng công thức giúp espresso ổn định hơn
Cung cấp cho Phadin loại hạt, máy pha, định lượng, số ly và khung giờ cao điểm để được tư vấn cấu hình phù hợp.
| Loại máy | Định lượng theo thời gian |
| Đường kính lưỡi | 83 mm |
| Loại lưỡi | Lưỡi phẳng |
| Lớp phủ | TiCN |
| Công suất | 400W |
| Động cơ | Không chổi than |
| Vòng quay | 1.200–1.800 vòng/phút |
| Độ mịn | Điều chỉnh vô cấp |
| Hộc hạt | Tối đa 1.500 g |
| Chế độ | Một cốc, Hai cốc, Thủ công |
| Kích thước | 240 × 190 × 560 mm |
| Trọng lượng | 11 kg |
| Màu | Đen, Trắng |
