THIẾT BỊ PHA CHẾ CHO QUÁN

Máy xay sinh tố công nghiệp cho quán cà phê, trà sữa và smoothie

Phadin cung cấp máy xay sinh tố công nghiệp cho quán cà phê, trà sữa, smoothie, nhà hàng, khách sạn và chuỗi đồ uống. Danh mục gồm máy xay đá, máy xay chống ồn, máy hẹn giờ, máy có chương trình cài sẵn và các dòng máy phục vụ chế biến theo mẻ.

Chọn máy nên bắt đầu từ menu, loại đá và nguyên liệu đông lạnh, số mẻ trong 30–60 phút cao điểm, dung tích làm việc, yêu cầu tiếng ồn và cách nhân viên thao tác. Không nên chỉ so sánh số W hoặc dung tích ghi trên cối. Sử dụng bộ lọc bên dưới để khoanh vùng sản phẩm phù hợp trước khi chọn model cụ thể.

Tư vấn theo menu • So sánh 2–3 phương án • Hotline 0886 476 555

Chọn nhanh máy xay sinh tố phù hợp

Lọc theo mô hình, menu, kiểu máy, dung tích cối, công suất, thương hiệu và mức đầu tư.

Khoảng giá
Mô hình sử dụng
Menu – mục đích xay
Kiểu máy
Dung tích cối
Thương hiệu
Công suất
Tính năng
Số cối
Sắp xếp
-11%
Giá gốc là: 3,200,000₫.Giá hiện tại là: 2,840,000₫.
5,180,000
Xem chi tiết Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
3,800,000
Xem chi tiết Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

GIẢI PHÁP MÁY XAY SINH TỐ

Chọn máy theo menu, số mẻ giờ cao điểm và cách quầy vận hành

Một máy xay phù hợp không chỉ được quyết định bởi thương hiệu, công suất ghi trên thân máy hoặc dung tích hình học của cối. Cần đối chiếu loại đồ uống, kích thước đá, tỷ lệ nguyên liệu đông lạnh, lượng chất lỏng, độ đặc của công thức, số mẻ dồn trong giờ cao điểm và yêu cầu tiếng ồn tại vị trí đặt máy.

Phadin phân nhóm sản phẩm theo mô hình sử dụng, menu, kiểu máy, dung tích cối, công suất điện danh định, tính năng vận hành, thương hiệu và khoảng đầu tư. Bộ lọc giúp khoanh vùng sản phẩm; lựa chọn cuối cùng vẫn cần kiểm tra đúng recipe và điều kiện vận hành của quán.

01

Xác định menu

Liệt kê những món máy phải xử lý thường xuyên: sinh tố, smoothie, frappé, trà sữa đá xay, matcha, cacao, sữa hạt, rau má, sốt hoặc nguyên liệu chế biến.

02

Tính tải giờ cao điểm

Ước tính số mẻ trong 30–60 phút đông khách, thay vì chỉ nhìn tổng số ly mỗi ngày. Hai quán có cùng sản lượng ngày vẫn có thể cần cấu hình máy khác nhau nếu đơn hàng dồn vào các khung giờ khác nhau.

03

Chọn cách vận hành

Xác định quán cần núm điều khiển cơ, hẹn giờ, một chạm, chương trình cài sẵn hay khả năng lập trình recipe để giảm khác biệt giữa nhân viên và các ca làm việc.

04

Kiểm tra quầy và tiếng ồn

Đo vị trí đặt máy, chiều cao mở hộp chống ồn, ổ điện, khoảng thoát khí, khu vực rửa cối và khoảng cách từ máy tới khu vực khách ngồi.

Đi thẳng tới nhóm máy xay sinh tố phù hợp

Chọn theo món bán chính và cách vận hành để rút ngắn thời gian tìm kiếm.

CHO QUÁN CÀ PHÊ VÀ TRÀ SỮA

Máy xay cho quán cà phê, trà sữa

Ưu tiên khả năng xử lý đá, thao tác nhanh, dễ vệ sinh và phù hợp với menu frappé, matcha, cacao hoặc trà sữa đá xay.

Xem nhóm máy phù hợp
XAY ĐÁ VÀ NGUYÊN LIỆU ĐÔNG LẠNH

Máy xay đá và smoothie

Chọn theo loại đá, tỷ lệ chất lỏng, trái cây đông lạnh, độ đặc của recipe và số mẻ dồn trong giờ cao điểm.

Xem máy xay đá và smoothie
GIẢM TIẾNG ỒN TẠI QUẦY

Máy xay sinh tố chống ồn

Phù hợp quầy mở, nhà hàng, khách sạn hoặc không gian cần hạn chế tiếng ồn trực tiếp gần khách hàng. Máy có hộp giảm ồn vẫn phát ra âm thanh khi vận hành.

Xem máy có hộp giảm ồn
CHUẨN HÓA THAO TÁC

Máy hẹn giờ và có chương trình

Giúp nhân viên giảm thao tác canh thời gian bằng tay và hỗ trợ chuẩn hóa recipe giữa các ca làm việc.

Xem máy hẹn giờ và có chương trình
XAY THEO MẺ VÀ CHẾ BIẾN

Máy cối lớn và máy chế biến

Dành cho nhu cầu sữa hạt, rau má, sốt, purée hoặc chế biến theo mẻ. Phải kiểm tra đúng ứng dụng, dung tích làm việc và hướng dẫn của từng model.

Xem máy cối lớn và máy chế biến
PHỤ KIỆN VẬN HÀNH

Cối xay, hộp chống ồn và phụ kiện

Tìm cối phụ, nắp, hộp chống ồn và các phụ kiện tương thích để giảm thời gian chờ vệ sinh hoặc thay thế khi vận hành.

Cối xay Hộp chống ồn Phụ kiện máy xay

Máy xay sinh tố nào phù hợp với mô hình của bạn?

Mỗi mô hình có yêu cầu khác nhau về menu, số mẻ cao điểm, độ ồn, mức độ chuẩn hóa và không gian quầy. Bảng dưới đây là khung lựa chọn ban đầu; model cuối cùng cần được đối chiếu thêm với recipe, loại đá, ngân sách và thông số của đúng phiên bản máy.

Mô hìnhGợi ý ban đầuCần kiểm tra
Quán cà phê hoặc kioskMáy cối khoảng 1,5–2L, thao tác đơn giản, xử lý được các món đá xay đang bán và phù hợp với số mẻ cao điểm.Kích thước đá, tỷ lệ đồ uống đá xay, diện tích quầy, tiếng ồn và thời gian vệ sinh giữa các mẻ.
Quán trà sữa và đồ uống đá xayMáy có hẹn giờ, chương trình cài sẵn hoặc thao tác nhanh; cân nhắc cối phụ khi menu có nhiều nhóm nguyên liệu.Số đơn dồn, độ đặc của matcha/cacao, loại đá, số nhân viên và nhu cầu chuẩn hóa recipe.
Quán sinh tố hoặc smoothieMáy có khả năng tuần hoàn nguyên liệu tốt, phù hợp trái cây đông lạnh và recipe có nhiều xơ; có thể cần que khuấy theo thiết kế máy.Tỷ lệ chất lỏng, kích thước nguyên liệu, mức nạp thực tế, thời gian từng mẻ và khả năng vệ sinh cối.
Nhà hàng, khách sạn hoặc quầy mởƯu tiên máy có hộp giảm ồn, ngoại hình gọn và cách vận hành ít ảnh hưởng tới trải nghiệm khách.Không gian mở nắp, khoảng thoát khí, vị trí khách ngồi, số mẻ liên tục và quy trình vệ sinh.
Chuỗi hoặc nhiều điểm bánMáy có chương trình cài sẵn hoặc khả năng chuẩn hóa thao tác, phụ kiện dễ đồng bộ và kế hoạch bảo trì rõ ràng.Recipe chung, đào tạo nhân sự, nguồn phụ kiện, máy dự phòng và sự khác biệt điện áp giữa các địa điểm.
Bếp hoặc khu chế biếnMáy được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với chế biến thực phẩm, tốc độ thay đổi linh hoạt và cối đúng ứng dụng.Nguyên liệu nóng hoặc lạnh, độ đặc, dung tích mẻ, yêu cầu an toàn thực phẩm và giới hạn sử dụng của cối.

Sáu yếu tố cần kiểm tra trước khi mua máy

01

Menu và loại nguyên liệu

Máy xay sinh tố trái cây có đủ chất lỏng có thể chịu tải khác với máy thường xuyên xử lý đá viên, trái cây đông lạnh, sữa hạt đặc hoặc sốt theo mẻ. Liệt kê các recipe thực tế trước khi chọn máy.

02

Số mẻ trong giờ cao điểm

Tổng số ly mỗi ngày không phản ánh đầy đủ áp lực vận hành. Cần ước tính số mẻ trong 30–60 phút đông nhất, thời gian mỗi mẻ, thời gian rót và thời gian rửa cối.

03

Đá, tỷ lệ chất lỏng và công suất

Công suất W chỉ là một phần của cấu hình. Khả năng xử lý nguyên liệu còn phụ thuộc thiết kế cối, lưỡi, thuật toán chương trình, khả năng tản nhiệt, tỷ lệ chất lỏng và thứ tự nạp nguyên liệu.

04

Dung tích làm việc của cối

Không chia trực tiếp dung tích danh nghĩa của cối cho dung tích ly để tính năng suất. Mức nạp thực tế phải theo vạch cho phép, độ tạo bọt, độ đặc và khả năng tuần hoàn của recipe.

05

Tiếng ồn và vị trí đặt máy

Máy có hộp chống ồn phù hợp hơn với quầy mở hoặc khu vực gần khách, nhưng không hoàn toàn im lặng. Cần kiểm tra thêm kích thước hộp, khoảng mở nắp và khe thoát khí.

06

Điều khiển, vệ sinh và phụ kiện

Núm cơ dễ thao tác trực tiếp; hẹn giờ và chương trình giúp chuẩn hóa recipe. Đồng thời phải kiểm tra khả năng tháo rửa, cối phụ, nắp, drive socket, lưỡi và nguồn phụ kiện thay thế.

CẤU HÌNH THIẾT BỊ QUẦY

Đừng chọn máy xay tách rời khỏi quy trình vận hành

Máy xay phù hợp nhưng loại đá không đúng, thiếu cối phụ, vị trí đặt máy bí khí hoặc khu vực vệ sinh quá xa vẫn có thể làm chậm tốc độ phục vụ. Cần xem máy xay như một phần của toàn bộ luồng thao tác tại quầy.

01

Máy xay sinh tố

Chọn theo menu, tải cao điểm, tiếng ồn, kiểu điều khiển và mức độ chuẩn hóa cần thiết.

02

Máy làm đá và kích thước đá

Loại đá, kích thước viên, độ cứng và lượng đá trong recipe ảnh hưởng trực tiếp tới cách máy vận hành.

Xem máy làm đá viên
03

Cối phụ và phụ kiện

Cối phụ giúp tách nhóm mùi, nguyên liệu hoặc dị ứng và giảm thời gian chờ vệ sinh trong giờ cao điểm.

Xem cối xay sinh tố
04

Điện, quầy và khu vực vệ sinh

Kiểm tra ổ điện, dây dẫn, khoảng thoát khí, chiều cao mở nắp, bồn rửa và đường di chuyển của nhân viên.

Nên chọn máy phổ thông hay máy chống ồn, có chương trình?

MÁY PHỔ THÔNG / ĐIỀU KHIỂN CƠ

  • Chi phí đầu tư ban đầu thường dễ tiếp cận hơn.
  • Nhân viên chủ động điều chỉnh tốc độ và thời gian.
  • Phù hợp quán nhỏ hoặc menu chưa quá phức tạp.
  • Có thể phát tiếng ồn trực tiếp lớn hơn tại quầy.
  • Chất lượng giữa các mẻ phụ thuộc nhiều hơn vào thao tác.
  • Cần đào tạo cách nạp nguyên liệu và canh thời gian.

MÁY CHỐNG ỒN / HẸN GIỜ / LẬP TRÌNH

  • Giảm tiếng ồn trực tiếp nhờ hộp hoặc thiết kế giảm âm.
  • Hỗ trợ chuẩn hóa tốc độ và thời gian theo recipe.
  • Phù hợp quầy mở, khách sạn, chuỗi hoặc mô hình có nhiều nhân viên.
  • Chi phí đầu tư và diện tích đặt máy có thể cao hơn.
  • Hộp chống ồn cần được vệ sinh và chừa khoảng mở.
  • Không được mô tả là hoàn toàn im lặng.

TƯ VẤN THEO VẬN HÀNH THỰC TẾ

Chọn máy theo món bán và tải giờ cao điểm

01

Tư vấn theo menu

Không chỉ chọn máy theo giá hoặc công suất ghi trên thân máy.

02

So sánh 2–3 phương án

Đối chiếu ứng dụng, kiểu điều khiển, dung tích, độ ồn, phụ kiện và ngân sách.

03

Kiểm tra thông số đúng phiên bản

Xác nhận điện áp, cấu hình cối, phụ kiện và thông số của đúng SKU trước khi chốt.

04

Gợi ý cối và phụ kiện

Tính thêm cối phụ, nắp, hộp chống ồn hoặc phụ kiện cần thiết theo cách quán vận hành.

05

Hướng dẫn vận hành ban đầu

Hướng dẫn thứ tự nguyên liệu, mức nạp, vệ sinh và lưu ý sử dụng theo từng model và phạm vi hỗ trợ.

06

Hỗ trợ sau bán

Áp dụng chính sách giao hàng, bảo hành, kỹ thuật và phụ kiện theo model, đơn hàng và khu vực.

Câu hỏi thường gặp khi chọn máy xay sinh tố công nghiệp

Hãy bắt đầu từ menu, loại đá, số mẻ trong giờ cao điểm, vị trí đặt máy và ngân sách. Quán nhỏ có thể ưu tiên máy dễ thao tác và dễ vệ sinh; quán có nhiều món đá xay hoặc đơn dồn cần kiểm tra thêm khả năng chạy liên tiếp. Quầy mở gần khách nên cân nhắc máy có hộp giảm ồn.

Không nên dùng riêng số W để kết luận khả năng xay đá. Cần xem đồng thời thiết kế cối và lưỡi, loại đá, kích thước viên, tỷ lệ chất lỏng, chương trình vận hành, khả năng tản nhiệt và hướng dẫn của nhà sản xuất. Phadin cần đối chiếu đúng recipe và đúng model trước khi tư vấn.

Không. Hộp hoặc buồng giảm ồn giúp giảm tiếng động trực tiếp nhưng motor, lưỡi, đá và luồng khí vẫn tạo ra âm thanh. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vị trí đặt máy, mặt quầy và khoảng cách tới khách hàng.

Không thể tính chính xác bằng cách lấy 2L chia cho dung tích ly. Dung tích làm việc phụ thuộc vạch nạp cho phép, lượng đá, độ đặc, mức tạo bọt và khả năng tuần hoàn của nguyên liệu. Nhiều recipe cần mức nạp thấp hơn dung tích danh nghĩa để đạt kết quả ổn định.

Khả năng chạy liên tục phụ thuộc thiết kế của từng model, recipe, thời gian mỗi mẻ, tải nguyên liệu và khả năng tản nhiệt. Cần tính số mẻ dồn trong giờ cao điểm và tuân thủ chu kỳ vận hành do nhà sản xuất quy định, thay vì mặc định mọi máy công nghiệp đều chạy không giới hạn.

Điều khiển cơ phù hợp khi nhân viên cần chủ động thay đổi tốc độ và recipe chưa cố định. Máy có hẹn giờ hoặc chương trình phù hợp hơn khi quán muốn giảm thao tác canh thời gian, chuẩn hóa giữa nhân viên hoặc vận hành nhiều điểm bán.

Cối phụ đáng cân nhắc khi quán có nhiều nhóm nguyên liệu, cần tách mùi, tách yếu tố dị ứng hoặc không muốn chờ rửa cối trong giờ cao điểm. Cần kiểm tra đúng model, drive socket, lưỡi, nắp và khả năng tương thích trước khi mua.

Chỉ sử dụng với nguyên liệu nóng khi nhà sản xuất xác nhận rõ cối và model được thiết kế cho ứng dụng đó. Cối kín và nguyên liệu nóng có thể tạo áp suất nguy hiểm. Không suy đoán khả năng xay nóng chỉ từ công suất hoặc hình dáng máy.

Vệ sinh cối sau mỗi nhóm nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất, lau riêng phần đế motor và hộp chống ồn, không phun hoặc đổ nước trực tiếp lên cụm điện. Cần kiểm tra định kỳ nắp, gioăng, drive socket, lưỡi và khe thông gió.

Có. Khách hàng gửi mô hình, menu, loại đá, số mẻ hoặc số ly dự kiến, yêu cầu tiếng ồn và ngân sách. Phadin sẽ khoanh vùng 2–3 hướng lựa chọn. Giá, tồn kho, cấu hình cối, phạm vi giao hàng và chính sách bảo hành cần được xác nhận theo đúng sản phẩm tại thời điểm báo giá.

NHẬN CẤU HÌNH ĐỀ XUẤT

Nhận 2–3 phương án máy xay phù hợp với menu

Gửi menu, tải giờ cao điểm, yêu cầu tiếng ồn và ngân sách dự kiến. Phadin sẽ khoanh vùng nhóm máy, cối và phụ kiện phù hợp thay vì chỉ gửi một danh sách sản phẩm chung.

Sau khi gửi thông tin, khách hàng nhận được:

  • Nhóm máy phù hợp với menu và số mẻ giờ cao điểm.
  • So sánh 2–3 phương án theo ngân sách.
  • Gợi ý máy phổ thông, máy chống ồn hoặc máy có chương trình.
  • Gợi ý dung tích cối, cối phụ và phụ kiện cần thiết.
  • Lưu ý về vị trí đặt máy, điện, thoát khí và khu vực vệ sinh.
  • Thông tin giao hàng, bảo hành và hỗ trợ áp dụng cho sản phẩm.

Không yêu cầu thanh toán. Phadin liên hệ theo thông tin và kênh khách hàng đã chọn.

CHỌN ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU

Đừng chọn máy chỉ dựa vào số W hoặc giá bán

Gửi menu, loại đá, số mẻ giờ cao điểm, yêu cầu tiếng ồn và ngân sách để Phadin đề xuất cấu hình sát với cách quán sẽ vận hành.