Thêm một loại hạt vào menu không tự động có nghĩa quán phải mua thêm máy xay. Điều cần xác định là hai loại hạt được sử dụng thế nào, xuất hiện cùng lúc trong giờ phục vụ hay không, và quy trình đổi hạt có làm chậm quầy không.
Bài viết này đưa ra các tình huống để chủ quán đánh giá. Không có một ngưỡng số ly chung buộc mọi quán phải dùng hai máy.
Trước hết, hai loại hạt phục vụ mục đích gì?
- Hai loại espresso bán song song: cần xem tần suất đổi hạt và khả năng duy trì hai công thức.
- Một loại chính, một loại ít khách gọi: cần cân nhắc khối lượng công việc phát sinh so với mức đầu tư.
- Hai cách pha khác nhau: ngoài loại hạt, cần xem khả năng chỉnh cỡ xay và yêu cầu sử dụng của máy.
Ghi rõ công thức và cách pha cho từng loại trước khi so sánh thiết bị. Nếu cần phân biệt nhu cầu theo phương pháp pha, xem bài máy xay espresso khác gì máy xay pha phin.
Khi nào nên đánh giá phương án một máy?
Nếu loại hạt thứ hai chỉ được gọi thỉnh thoảng và quầy có đủ thời gian thao tác, một máy phù hợp với quy trình single dose có thể là phương án để thử. Người pha chuẩn bị từng liều và đổi hạt theo hướng dẫn của thiết bị.
Baratza mô tả khả năng luân phiên cà phê khi sử dụng phễu single dose tương thích của hãng. Đây là ví dụ về quy trình, không phải xác nhận mọi máy đều có thể đổi hạt thuận tiện hoặc cho kết quả giống nhau.
Khi thử tại quán, hãy kiểm tra việc đổi cỡ xay, lượng cà phê còn trong máy và thời gian đưa công thức về trạng thái mong muốn. Làm sạch và thao tác theo tài liệu của đúng model.
Khi nào nên cân nhắc máy thứ hai?
Máy thứ hai đáng đưa vào phương án khi quán thường xuyên gặp một hoặc nhiều tình huống sau:
- Hai loại hạt được gọi liên tiếp trong cùng khung giờ, khiến nhân sự liên tục phải đổi hạt hoặc chỉnh lại máy.
- Quán cần giữ hai thiết lập phục vụ riêng và khó khôi phục công thức sau mỗi lần chuyển đổi.
- Nhân sự đang phải chờ máy xay trong khi các công đoạn khác đã sẵn sàng.
- Hai cách pha có yêu cầu mà một máy hiện tại khó đáp ứng thuận tiện.
Đây là những lý do để kiểm tra phương án vận hành, không phải cam kết rằng thêm máy sẽ giải quyết mọi điểm chậm. Nếu nút thắt nằm ở máy pha, bố trí quầy hoặc phân công nhân sự, cần xử lý đúng nguyên nhân.
Bảng ghi nhận trước khi quyết định
| Việc cần ghi | Câu hỏi tại quầy | Dùng để quyết định |
|---|---|---|
| Tần suất gọi từng loại hạt | Loại thứ hai được gọi rải rác hay liên tiếp? | Đánh giá nhu cầu phục vụ đồng thời |
| Thao tác đổi hạt và công thức | Nhân sự phải làm những bước nào? | So sánh một máy luân phiên với hai máy riêng |
| Điểm chờ trong giờ cao điểm | Chờ xay, chờ pha hay chờ hoàn thiện món? | Xác định đúng khâu cần đầu tư |
| Không gian và người sử dụng | Có chỗ đặt, vệ sinh và người phụ trách máy thứ hai? | Tính thêm điều kiện vận hành |
Chọn một ca phục vụ đại diện để ghi lại những việc trên. So sánh cả thời gian thao tác và khả năng giữ công thức. Tránh quyết định chỉ từ tổng số ly trong ngày.
Thông tin nên chuẩn bị khi nhận tư vấn
- Hai loại hạt, phương pháp pha và công thức đang dùng.
- Số lượt gọi từng loại trong giờ cao điểm và cách nhân sự đổi hạt hiện tại.
- Model máy pha, máy xay đang có, số người đứng quầy và vị trí dự kiến đặt máy.
- Ngân sách đầu tư cùng vấn đề cụ thể muốn giải quyết.
Anh/chị có thể đọc thêm cách chọn máy xay theo số ly và giờ cao điểm. Khi cân nhắc một máy single dose, bài so sánh DF54, DF64 và DF64V cung cấp thêm góc nhìn về lựa chọn thiết bị.
Tài liệu tham khảo
- Baratza: phễu single dose và các model tương thích
- Eureka Mignon Single Dose: tài liệu sử dụng và lượng cà phê lưu trong máy
Các tình huống lựa chọn trong bài là gợi ý phân tích vận hành. Cần đối chiếu điều kiện thực tế của quán và hướng dẫn của đúng thiết bị trước khi chốt cấu hình.
